Inauguration Day
/i,nɔ:gju'reiʃn'dei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Ngày lễ nhậm chức (của Tổng thống Mỹ): "Inauguration Day" là ngày chính thức được ấn định để tổ chức lễ tuyên thệ nhậm chức cho Tổng thống và Phó Tổng thống Hoa Kỳ. Đây là một ngày lễ liên bang quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu của một nhiệm kỳ tổng thống mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Inauguration Day is a major event in American politics. (Ngày lễ nhậm chức là một sự kiện chính trị lớn ở Mỹ.)
- The ceremony on Inauguration Day is held at the U.S. Capitol. (Buổi lễ vào Ngày nhậm chức được tổ chức tại Điện Capitol Hoa Kỳ.)
- Many people travel to Washington, D.C., to witness Inauguration Day. (Nhiều người đến Washington, D.C., để chứng kiến Ngày lễ nhậm chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall on Inauguration Day": rơi vào đúng Ngày lễ nhậm chức.
- The public holiday will fall on Inauguration Day this year. (Ngày lễ công cộng năm nay sẽ rơi vào đúng Ngày lễ nhậm chức.)
"Inauguration Day festivities/celebrations": các hoạt động lễ hội/kỷ niệm trong Ngày lễ nhậm chức.
- The Inauguration Day celebrations include a parade and several balls. (Các lễ kỷ niệm Ngày nhậm chức bao gồm một cuộc diễu hành và vài vũ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Inauguration (n): Lễ nhậm chức, lễ khánh thành.
- The president's inauguration was televised live. (Lễ nhậm chức của tổng thống được truyền hình trực tiếp.)
Inaugural (adj): Thuộc về lễ nhậm chức, lễ khánh thành; đầu tiên.
- He delivered his inaugural address on the steps of the Capitol. (Ông ấy đã đọc bài diễn văn nhậm chức trên các bậc thềm của Tòa nhà Quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
- Swearing-in day: Ngày tuyên thệ nhậm chức (cách diễn đạt khác, ít trang trọng hơn).
- Presidential inauguration day: Ngày lễ nhậm chức tổng thống (cụ thể hơn).
Thành ngữ liên quan
- "The peaceful transfer of power on Inauguration Day": Sự chuyển giao quyền lực hòa bình vào Ngày lễ nhậm chức.
- The peaceful transfer of power on Inauguration Day is a cornerstone of American democracy. (Sự chuyển giao quyền lực hòa bình vào Ngày lễ nhậm chức là một nền tảng của nền dân chủ Mỹ.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)